Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
上确界
shàng què jiè

giới trên đúng (toán học); cận trên nhỏ nhất

Cụm từ
上睑
shàng jiǎn

mí mắt trên

Cụm từ
上眼药
shàng yǎn yào

nhỏ thuốc mắt; (ví) nói xấu ai đó; dèm pha

Cụm từ
上眼睑
shàng yǎn jiǎn

mí mắt trên

Cụm từ
上相
shàng xiàng

ăn ảnh; (cũ) quan cao

Cụm từ
上皮
shàng pí

biểu mô

Cụm từ
上发条
shàng fā tiáo

lên dây (đồng hồ hoặc cơ chế máy móc)

Cụm từ
上瘾
shàng yǐn

bị nghiện; thành nghiện

Cụm từ
上疏
shàng shū

(của quan lại) dâng sớ lên hoàng đế (xưa)

Cụm từ
上当受骗
shàng dàng shòu piàn

bị lừa; bị lừa đảo

Cụm từ
上当
shàng dàng

bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó); bị lừa gạt; bị lừa

Cụm từ
上界
shàng jiè

giới hạn trên

Cụm từ
上田
Shàng tián

Ueda (họ và địa danh của Nhật Bản)

Danh từ riêng
上甘岭区
Shàng gān lǐng qū

quận Thượng Cam Lĩnh của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
上甘岭
Shàng gān lǐng

quận Thượng Cam Lĩnh của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
上环
shàng huán

(thông tục) đặt vòng tránh thai; (bác sĩ) đặt vòng tránh thai

Cụm từ
上班时间
shàng bān shí jiān

giờ làm việc; giờ hành chính

Cụm từ
上班族
shàng bān zú

nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)

Cụm từ
上班
shàng bān

đi làm; đi trực; bắt đầu làm việc; đến văn phòng

Cụm từ
上犹县
Shàng yóu xiàn

huyện Shangyou ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
上犹
Shàng yóu

huyện Shangyou ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
上犬式
shàng quǎn shì

tư thế chó ngửa mặt (trong yoga)

Cụm từ
上牙膛
shàng yá táng

vòm miệng (nóc của miệng)

Cụm từ
上牌
shàng pái

lấy biển số xe

Cụm từ
上片
shàng piàn

(phim) bắt đầu chiếu (Đài Loan)

Cụm từ
上热搜
shàng rè sōu

(Internet) (của một từ khóa tìm kiếm) đang thịnh hành

Cụm từ
上焦
shàng jiāo

(y học cổ truyền Trung Quốc) thượng tiêu, phần cơ thể trong khoang ngực (trên cơ hoành, bao gồm tim và phổi)

Cụm từ
上火
shàng huǒ

nổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
上涨
shàng zhǎng

tăng lên; đi lên

Cụm từ
上演
shàng yǎn

chiếu (phim); diễn (vở kịch); một buổi chiếu; một buổi diễn

Cụm từ