Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
二叠纪
Èr dié jì

Kỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm)

Cụm từ
二甲苯
èr jiǎ běn

xylen

Cụm từ
二甲基胂酸
èr jiǎ jī shèn suān

axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic

Cụm từ
二甲基砷酸
èr jiǎ jī shēn suān

axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic

Cụm từ
二甲
èr jiǎ

hạng thứ hai của thí sinh đỗ kỳ thi đình (tức là từ hạng 4 trở lên)

Cụm từ
二产妇
èr chǎn fù

người phụ nữ đã sinh hai lần

Cụm từ
二甘醇
èr gān chún

diethylene glycol; glycerin (dùng trong chất chống đông)

Cụm từ
二汤
èr tāng

nước hầm thứ hai, một loại nước dùng nhẹ thu được bằng cách ninh lại các nguyên liệu đã dùng để nấu nước hầm đậm đặc đầu tiên 頭湯|头汤[tou2 tang1]

Cụm từ
二流子
èr liú zi

kẻ lười biếng; kẻ ăn không ngồi rồi; kẻ vô dụng

Cụm từ
二流
èr liú

hạng hai; hạng nhì

Cụm từ
二水乡
Èr shuǐ Xiāng

Thị trấn Ershui hoặc Erhshui ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
二水货
èr shuǐ huò

hàng đã qua sử dụng; hàng cũ

Cụm từ
二水
Èr shuǐ

Ershui hoặc Erhshui Township ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
二氯苯胺苯乙酸钠
èr lǜ běn àn běn yǐ suān nà

diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau); còn gọi là voltaren 扶他林

Cụm từ
二氯胺
èr lǜ àn

dichloramine

Cụm từ
二氯异三聚氰酸钠
èr lǜ yì sān jù qíng suān nà

natri dicloroisocyanurat

Cụm từ
二氯甲烷
èr lǜ jiǎ wán

điclomethan

Cụm từ
二氯乙烷中毒
èr lǜ yǐ wán zhōng dú

ngộ độc đicloroetan

Cụm từ
二氧杂芑
èr yǎng zá qǐ

điôxin

Cụm từ
二氧芑
èr yǎng qǐ

điôxin

Cụm từ
二氧化锰
èr yǎng huà měng

mangan(IV) oxit

Cụm từ
二氧化铀
èr yǎng huà yóu

điôxít urani; urani điôxít

Cụm từ
二氧化钛
èr yǎng huà tài

titan điôxít

Cụm từ
二氧化碳隔离
èr yǎng huà tàn gé lí

thu giữ carbon; thu giữ carbon điôxít

Cụm từ
二氧化碳
èr yǎng huà tàn

carbon điôxít CO2

Cụm từ
二氧化硫
èr yǎng huà liú

lưu huỳnh điôxít SO2

Cụm từ
二氧化硅
èr yǎng huà guī

silicon dioxide (SiO2)

Cụm từ
二氧化物
èr yǎng huà wù

dioxide

Cụm từ
二氧化氮
èr yǎng huà dàn

nitơ dioxide

Cụm từ
二毛子
èr máo zi

nghĩa đen: người ngoại quốc thứ cấp; (thuật ngữ miệt thị cho người Trung Quốc theo đạo Cơ Đốc và những người liên quan đến ngoại quốc, dùng vào thời kỳ Phong trào Nghĩa Hoà…

Tiếng lóng xã hội