Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二氧杂芑二氧雜芑

èr yǎng zá qǐ

二氧杂芑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二氧杂芑 trong tiếng Việt

điôxin

Tra từ liên quan