二甲基胂酸
axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic
axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic
›二甲苯èr jiǎ běnxylen
›二甲èr jiǎhạng thứ hai của thí sinh đỗ kỳ thi đình (tức là từ hạng 4 trở lên)
›二叠纪Èr dié jìKỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm)
›二产妇èr chǎn fùngười phụ nữ đã sinh hai lần
›二百五èr bǎi wǔkẻ ngốc; người ngu ngốc; một kẻ đần độn
›二甘醇èr gān chúndiethylene glycol; glycerin (dùng trong chất chống đông)
›二百方针èr bǎi fāng zhēnxem 雙百方針|双百方针[shuang1 bai3 fang1 zhen1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.