Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二水货二水貨

èr shuǐ huò

二水货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二水货 trong tiếng Việt

hàng đã qua sử dụng; hàng cũ

Tra từ liên quan