二甲 èr jiǎ 二甲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二甲 trong tiếng Việt hạng thứ hai của thí sinh đỗ kỳ thi đình (tức là từ hạng 4 trở lên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan