Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
二正丙醚
èr zhèng bǐng mí

đi-n-propyl ether

Cụm từ
二次革命
Èr cì Gé mìng

Cách mạng lần thứ hai, chiến dịch từ năm 1913 của chính phủ cách mạng lâm thời (dưới sự lãnh đạo của Tôn Trung Sơn và Quốc dân đảng) chống lại Viên Thế Khải 袁世凱|袁世凯[Yuan2 Shi4…

Cụm từ
二次曲面
èr cì qū miàn

mặt quadric (hình học)

Cụm từ
二次曲线
èr cì qū xiàn

đường cong bậc hai (hình học); cônic

Cụm từ
二次曲
èr cì qū

đường cong bậc hai; thiết diện cônic (hình học)

Cụm từ
二次方程
èr cì fāng chéng

phương trình bậc hai

Cụm từ
二次方
èr cì fāng

bình phương (tức là x nhân x)

Cụm từ
二次大战
Èr cì Dà zhàn

Chiến tranh Thế giới thứ hai

Cụm từ
二次多项式
èr cì duō xiàng shì

đa thức bậc hai

Cụm từ
二次型
èr cì xíng

dạng toàn phương (toán)

Cụm từ
二次函数
èr cì hán shù

hàm bậc hai

Cụm từ
二次元
èr cì yuán

hai chiều; thế giới hư cấu của anime, truyện tranh và trò chơi

Cụm từ
二次世界大战
Èr cì Shì jiè Dà zhàn

Chiến tranh Thế giới thứ hai

Cụm từ
二次
èr cì

lần thứ hai; hai lần; (toán) bậc hai

Cụm từ
二极管
èr jí guǎn

điốt; ống chân không

Cụm từ
二林镇
Èr lín Zhèn

Trấn Nhị Lâm ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
二林
Èr lín

Trấn Nhị Lâm, huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
二杆子
èr gān zi

nóng nảy; bộp chộp; người nóng nảy

Cụm từ
二月份
èr yuè fèn

tháng Hai

Cụm từ
二月
Èr yuè

tháng Hai; tháng hai (của năm âm lịch)

Cụm từ
二更
èr gēng

canh hai trong năm canh đêm 21:00-23:00 (cũ)

Cụm từ
二斑百灵
èr bān bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca hai đốm (Melanocorypha bimaculata)

Cụm từ
二指
èr zhǐ

ngón trỏ

Cụm từ
二拇指
èr mu zhǐ

ngón trỏ

Cụm từ
二把手
èr bǎ shǒu

phó lãnh đạo; người chỉ huy thứ hai

Cụm từ
二把刀
èr bǎ dāo

không thành thạo; người làm hỏng việc

Cụm từ
二手车
èr shǒu chē

xe đã qua sử dụng

Cụm từ
二手货
èr shǒu huò

hàng cũ; hàng đã qua sử dụng

Cụm từ
二手烟
èr shǒu yān

khói thuốc lá thụ động

Cụm từ
二手房
èr shǒu fáng

nhà cũ; nhà mua lại qua trung gian

Cụm từ