内城內城 nèi chéng 内城 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内城 trong tiếng Việt lâu đài bên trongthành trung tâm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan