Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内城內城

nèi chéng

内城 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内城 trong tiếng Việt

  1. lâu đài bên trong
  2. thành trung tâm
Tra từ liên quan