Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内分泌內分泌

nèi fēn mì

内分泌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内分泌 trong tiếng Việt

nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)

Tra từ liên quan