内分泌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
内分泌
nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)
Giản thể内分泌
Phồn thể內分泌
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng