Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内务內務

nèi wù

内务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内务 trong tiếng Việt

công việc nội bộ; công việc trong nước; công việc gia đình; (truyền thống) việc trong cung điện

Tra từ liên quan