内务內務
内务 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 内务 trong tiếng Việt
công việc nội bộ; công việc trong nước; công việc gia đình; (truyền thống) việc trong cung điện
công việc nội bộ; công việc trong nước; công việc gia đình; (truyền thống) việc trong cung điện