内出血 là gì?
内出血 [nèi chū xuè] có nghĩa là chảy máu trong; xuất huyết nội.
Nghĩa của từ 内出血 trong tiếng Việt
- chảy máu trong
- xuất huyết nội
Cách đọc và ghi nhớ 内出血
内出血 được đọc là nèi chū xuè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chảy máu trong; xuất huyết nội”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .