内地 là gì?
内地 [nèi dì] có nghĩa là nội địa; vùng bên trong; hậu phương.
Nghĩa của từ 内地 trong tiếng Việt
- nội địa
- vùng bên trong
- hậu phương
Cách đọc và ghi nhớ 内地
内地 được đọc là nèi dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nội địa; vùng bên trong; hậu phương”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .