Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内地內地

nèi dì

内地 là gì?

内地 [nèi dì] có nghĩa là nội địa; vùng bên trong; hậu phương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内地 trong tiếng Việt

  1. nội địa
  2. vùng bên trong
  3. hậu phương

Cách đọc và ghi nhớ 内地

内地 được đọc là nèi dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nội địa; vùng bên trong; hậu phương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan