内分泌腺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
内分泌腺
tuyến nội tiết
Giản thể内分泌腺
Phồn thể內分泌腺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng