Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内参內參

nèi cān

内参 là gì?

内参 [nèi cān] có nghĩa là tài liệu hạn chế, chỉ có sẵn cho một số người nhất định như quan chức cấp cao của Đảng (viết tắt của 內部參考|内部参考); (văn học) thái giám.

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内参 trong tiếng Việt

  1. tài liệu hạn chế, chỉ có sẵn cho một số người nhất định như quan chức cấp cao của Đảng (viết tắt của 內部參考|内部参考)
  2. (văn học) thái giám

Cách đọc và ghi nhớ 内参

内参 được đọc là nèi cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài liệu hạn chế, chỉ có sẵn cho một số người nhất định như quan chức cấp cao của Đảng (viết tắt của 內部參考|内部参考); (văn học) thái giám”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan