Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内在內在

nèi zài

内在 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内在 trong tiếng Việt

  1. bên trong
  2. nội tại
  3. vốn có
  4. bẩm sinh
Tra từ liên quan