内在內在 nèi zài 内在 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内在 trong tiếng Việt bên trongnội tạivốn cóbẩm sinh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan