内在坐标
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
内在坐标
hệ toạ độ nội tại (hình học)
Giản thể内在坐标
Phồn thể內在座標
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng