Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内在坐标內在座標

nèi zài zuò biāo

内在坐标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内在坐标 trong tiếng Việt

hệ toạ độ nội tại (hình học)

Tra từ liên quan