Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内啡素內啡素

nèi fēi sù

内啡素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内啡素 trong tiếng Việt

endorphin

Tra từ liên quan