Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内卷內卷

nèi juǎn

内卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内卷 trong tiếng Việt

(phôi thai học) cuộn vào; hiện tượng nội quyển; (từ mới khoảng năm 2017) (về xã hội) ngày càng trở nên cạnh tranh khốc liệt; trở nên ngày càng cạnh tranh (do tài nguyên có hạn)

Tra từ liên quan