Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内化內化

nèi huà

内化 là gì?

内化 [nèi huà] có nghĩa là sự nội hóa; nội hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内化 trong tiếng Việt

  1. sự nội hóa
  2. nội hóa

Cách đọc và ghi nhớ 内化

内化 được đọc là nèi huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự nội hóa; nội hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan