内化 là gì?
内化 [nèi huà] có nghĩa là sự nội hóa; nội hóa.
Nghĩa của từ 内化 trong tiếng Việt
- sự nội hóa
- nội hóa
Cách đọc và ghi nhớ 内化
内化 được đọc là nèi huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự nội hóa; nội hóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .