Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内切內切

nèi qiē

内切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内切 trong tiếng Việt

(toán) nội tiếp; tiếp xúc trong

Tra từ liên quan