内向內向 nèi xiàng 内向 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内向 trong tiếng Việt kín đáo (tính cách); hướng nội; (kinh tế, v.v.) hướng nội địa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan