Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内向內向

nèi xiàng

内向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内向 trong tiếng Việt

kín đáo (tính cách); hướng nội; (kinh tế, v.v.) hướng nội địa

Tra từ liên quan