Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
出笼
chū lóng

(thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp; (bóng) (thường dùng với 紛紛|纷纷[fen1 fen1]) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện; nổi lên; ra mắt; (bóng) bán phá giá; tràn ngập thị trường

Cụm từ
出租车
chū zū chē

taxi; xe thuê (Đài Loan)

Cụm từ
出租汽车
chū zū qì chē

taxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan); LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
出租司机
chū zū sī jī

tài xế taxi

Cụm từ
出租
chū zū

cho thuê

Cụm từ
出神音乐
chū shén yīn yuè

nhạc trance (thể loại nhạc)

Cụm từ
出神入化
chū shén rù huà

đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc

Thành ngữ
出神
chū shén

mải mê; đắm chìm; thẫn thờ

Cụm từ
出示
chū shì

đưa ra; lấy ra và cho người khác xem; trình bày

Cụm từ
出众
chū zhòng

nổi bật; xuất sắc

Cụm từ
出盘
chū pán

bán hết; thoái vốn kinh doanh

Cụm từ
出发点
chū fā diǎn

điểm bắt đầu; (nghĩa bóng) cơ sở; động cơ

Cụm từ
出发
chū fā

khởi hành; bắt đầu (một hành trình)

Cụm từ
出界
chū jiè

vượt qua biên giới; (thể thao) ra ngoài biên

Cụm từ
出产
chū chǎn

sản xuất (do tăng trưởng tự nhiên, hoặc do chế tạo, khai thác, v.v.); sinh ra; cho ra; sản lượng; sản phẩm

Cụm từ
出生证明书
chū shēng zhèng míng shū

giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
出生证明
chū shēng zhèng míng

giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
出生证
chū shēng zhèng

giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
出生缺陷
chū shēng quē xiàn

khuyết tật bẩm sinh

Cụm từ
出生率
chū shēng lǜ

tỉ lệ sinh

Cụm từ
出生日期
chū shēng rì qī

ngày sinh

Cụm từ
出生地点
chū shēng dì diǎn

nơi sinh

Cụm từ
出生地
chū shēng dì

nơi sinh

Cụm từ
出生入死
chū shēng rù sǐ

từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng

Thành ngữ
出生
chū shēng

được sinh ra

Cụm từ
出现
chū xiàn

xuất hiện; phát sinh; nổi lên; có mặt

Cụm từ
出猎
chū liè

đi săn

Cụm từ
出狱
chū yù

được thả khỏi tù

Cụm từ
出版者
chū bǎn zhě

nhà xuất bản

Cụm từ
出版社
chū bǎn shè

nhà xuất bản

Cụm từ