出产出產
出产 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出产 trong tiếng Việt
sản xuất (do tăng trưởng tự nhiên, hoặc do chế tạo, khai thác, v.v.); sinh ra; cho ra; sản lượng; sản phẩm
sản xuất (do tăng trưởng tự nhiên, hoặc do chế tạo, khai thác, v.v.); sinh ra; cho ra; sản lượng; sản phẩm