出现出現
出现 là gì?
出现 [chū xiàn] có nghĩa là xuất hiện; phát sinh; nổi lên; có mặt.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出现 trong tiếng Việt
- xuất hiện
- phát sinh
- nổi lên
- có mặt
Cách đọc và ghi nhớ 出现
出现 được đọc là chū xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất hiện; phát sinh; nổi lên; có mặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .