Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出现出現

chū xiàn

出现 là gì?

出现 [chū xiàn] có nghĩa là xuất hiện; phát sinh; nổi lên; có mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出现 trong tiếng Việt

  1. xuất hiện
  2. phát sinh
  3. nổi lên
  4. có mặt

Cách đọc và ghi nhớ 出现

出现 được đọc là chū xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất hiện; phát sinh; nổi lên; có mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan