Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出生缺陷

chū shēng quē xiàn

出生缺陷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出生缺陷 trong tiếng Việt

khuyết tật bẩm sinh

Tra từ liên quan