出租
cho thuê
cho thuê
出租 thường mang nghĩa “cho thuê”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 出租 cùng cụm 出租车 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
taxi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.taxi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
taxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan); LT:輛|辆[liang4]
›出租车chū zū chētaxi; xe thuê (Đài Loan)
›出神音乐chū shén yīn yuènhạc trance (thể loại nhạc)
›出租司机chū zū sī jītài xế taxi
›出神chū shénmải mê; đắm chìm; thẫn thờ
›出示chū shìđưa ra; lấy ra và cho người khác xem; trình bày
›出笼chū lóng(thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp; (bóng) (thường dùng với 紛紛|纷纷[fen1 fen1]) (sản phẩm, thông tin, v.v.)…
›出众chū zhòngnổi bật; xuất sắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.