Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
出阁
chū gé

(cô gái) kết hôn (văn học)

Cụm từ
出门
chū mén

ra ngoài; rời nhà; đi du lịch; xa nhà; (phụ nữ) đi lấy chồng

Cụm từ
出钟
chū zhōng

(gái mại dâm) đi khách; theo khách về nhà

Cụm từ
出镜
chū jìng

xuất hiện trên máy quay; đóng vai trong phim

Cụm từ
出错信息
chū cuò xìn xī

thông báo lỗi (máy tính)

Cụm từ
出错
chū cuò

mắc lỗi; lỗi

Cụm từ
出钱
chū qián

trả tiền

Cụm từ
出锋头
chū fēng tou

đẩy mình lên phía trước; tìm kiếm danh tiếng; nổi bật

Cụm từ
出丑
chū chǒu

làm cho mình trở nên ngớ ngẩn

Cụm từ
出道
chū dào

bắt đầu sự nghiệp; (của người biểu diễn) ra mắt lần đầu

Cụm từ
出游
chū yóu

đi du lịch; đi dã ngoại

Cụm từ
出逃
chū táo

bỏ trốn; chạy trốn (khỏi đất nước)

Cụm từ
出迎
chū yíng

chào đón; đi ra gặp

Cụm từ
出辑
chū jí

phát hành album (của nhạc sĩ)

Cụm từ
出轨
chū guǐ

trật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tình

Cụm từ
出车
chū chē

điều động xe; (xe cộ hoặc tài xế) xuất phát

Cụm từ
出身
chū shēn

sinh ra từ; đến từ; hoàn cảnh gia đình; nguồn gốc giai cấp

Cụm từ
出路
chū lù

lối thoát (nghĩa đen và bóng); cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước; lối ra (cho sản phẩm)

Cụm từ
出超
chū chāo

thặng dư thương mại; cán cân thương mại thuận lợi

Cụm từ
出走
chū zǒu

rời khỏi nhà; bỏ đi; chạy trốn

Cụm từ
出赛
chū sài

thi đấu; tham gia (một sự kiện thể thao)

Cụm từ
出卖
chū mài

rao bán; bán; bán đứng; phản bội

Cụm từ
出资
chū zī

cấp vốn; bỏ tiền vào cái gì; đầu tư

Cụm từ
出货
chū huò

lấy tiền hoặc vật có giá trị ra khỏi kho; phục hồi; giao hàng; chiết xuất (hoá chất từ dung dịch)

Cụm từ
出让
chū ràng

chuyển nhượng (tài sản hoặc quyền lợi cho người khác)

Cụm từ
出警
chū jǐng

điều động cảnh sát đến hiện trường vụ án, tai nạn, v.v

Cụm từ
出谋划策
chū móu huà cè

đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai); đưa ra lời khuyên (thành ngữ)

Thành ngữ
出诊
chū zhěn

bác sĩ đến khám tại nhà; cuộc gọi khám tại nhà

Cụm từ
出访
chū fǎng

đi thăm chính thức hoặc để điều tra

Cụm từ
出言不逊
chū yán bù xùn

nói năng thô lỗ

Cụm từ