出发点出發點 chū fā diǎn 出发点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出发点 trong tiếng Việt điểm bắt đầu; (nghĩa bóng) cơ sở; động cơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan