Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出生证出生證

chū shēng zhèng

出生证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出生证 trong tiếng Việt

giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan