Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出发出發

chū fā

出发 là gì?

出发 [chū fā] có nghĩa là khởi hành; bắt đầu (một hành trình).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出发 trong tiếng Việt

  1. khởi hành
  2. bắt đầu (một hành trình)

Cách đọc và ghi nhớ 出发

出发 được đọc là chū fā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khởi hành; bắt đầu (một hành trình)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan