出发
khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
出发 thường mang nghĩa “khởi hành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 出发 cùng cụm 出发点 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
điểm bắt đầu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
điểm bắt đầu; (nghĩa bóng) cơ sở; động cơ
›出示chū shìđưa ra; lấy ra và cho người khác xem; trình bày
›出界chū jièvượt qua biên giới; (thể thao) ra ngoài biên
›出产chū chǎnsản xuất (do tăng trưởng tự nhiên, hoặc do chế tạo, khai thác, v.v.); sinh ra; cho ra; sản lượng; sản phẩm
›出盘chū pánbán hết; thoái vốn kinh doanh
›出生证明书chū shēng zhèng míng shūgiấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]
›出众chū zhòngnổi bật; xuất sắc
›出生证明chū shēng zhèng mínggiấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.