出生入死
出生入死 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出生入死 trong tiếng Việt
từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng
từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng