出生日期 là gì?
出生日期 [chū shēng rì qī] có nghĩa là ngày sinh.
Nghĩa của từ 出生日期 trong tiếng Việt
ngày sinh
Cách đọc và ghi nhớ 出生日期
出生日期 được đọc là chū shēng rì qī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngày sinh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .