出生证明
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
出生证明
giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]
Giản thể出生证明
Phồn thể出生證明
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng