Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出盘出盤

chū pán

出盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出盘 trong tiếng Việt

bán hết; thoái vốn kinh doanh

Tra từ liên quan