Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出神音乐出神音樂

chū shén yīn yuè

出神音乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出神音乐 trong tiếng Việt

nhạc trance (thể loại nhạc)

Tra từ liên quan