出生证明书
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
出生证明书
giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]
Giản thể出生证明书
Phồn thể出生證明書
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng