Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出狱出獄

chū yù

出狱 là gì?

出狱 [chū yù] có nghĩa là được thả khỏi tù.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出狱 trong tiếng Việt

được thả khỏi tù

Cách đọc và ghi nhớ 出狱

出狱 được đọc là chū yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được thả khỏi tù”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan