Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出身

chū shēn

出身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出身 trong tiếng Việt

sinh ra từ; đến từ; hoàn cảnh gia đình; nguồn gốc giai cấp

Tra từ liên quan