出身 chū shēn 出身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出身 trong tiếng Việt sinh ra từ; đến từ; hoàn cảnh gia đình; nguồn gốc giai cấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan