出道 chū dào 出道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出道 trong tiếng Việt bắt đầu sự nghiệp; (của người biểu diễn) ra mắt lần đầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan