Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出钟出鐘

chū zhōng

出钟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出钟 trong tiếng Việt

(gái mại dâm) đi khách; theo khách về nhà

Tra từ liên quan