出货出貨
出货 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出货 trong tiếng Việt
lấy tiền hoặc vật có giá trị ra khỏi kho; phục hồi; giao hàng; chiết xuất (hoá chất từ dung dịch)
lấy tiền hoặc vật có giá trị ra khỏi kho; phục hồi; giao hàng; chiết xuất (hoá chất từ dung dịch)