Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出货出貨

chū huò

出货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出货 trong tiếng Việt

lấy tiền hoặc vật có giá trị ra khỏi kho; phục hồi; giao hàng; chiết xuất (hoá chất từ dung dịch)

Tra từ liên quan