Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出路

chū lù

出路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出路 trong tiếng Việt

lối thoát (nghĩa đen và bóng); cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước; lối ra (cho sản phẩm)

Tra từ liên quan