出路
出路 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出路 trong tiếng Việt
lối thoát (nghĩa đen và bóng); cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước; lối ra (cho sản phẩm)
lối thoát (nghĩa đen và bóng); cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước; lối ra (cho sản phẩm)