Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出卖出賣

chū mài

出卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出卖 trong tiếng Việt

  1. rao bán
  2. bán
  3. bán đứng
  4. phản bội
Tra từ liên quan