Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出轨出軌

chū guǐ

出轨 là gì?

出轨 [chū guǐ] có nghĩa là trật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出轨 trong tiếng Việt

  1. trật đường ray
  2. lệch đường
  3. (bóng) vượt quá giới hạn
  4. (bóng) ngoại tình

Cách đọc và ghi nhớ 出轨

出轨 được đọc là chū guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trật đường ray; lệch đường; (bóng) vượt quá giới hạn; (bóng) ngoại tình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan