Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出走

chū zǒu

出走 là gì?

出走 [chū zǒu] có nghĩa là rời khỏi nhà; bỏ đi; chạy trốn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出走 trong tiếng Việt

  1. rời khỏi nhà
  2. bỏ đi
  3. chạy trốn

Cách đọc và ghi nhớ 出走

出走 được đọc là chū zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời khỏi nhà; bỏ đi; chạy trốn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan