Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出超

chū chāo

出超 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出超 trong tiếng Việt

thặng dư thương mại; cán cân thương mại thuận lợi

Tra từ liên quan