Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出警

chū jǐng

出警 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出警 trong tiếng Việt

điều động cảnh sát đến hiện trường vụ án, tai nạn, v.v

Tra từ liên quan