出门
ra ngoài; rời nhà; đi du lịch; xa nhà; (phụ nữ) đi lấy chồng
ra ngoài; rời nhà; đi du lịch; xa nhà; (phụ nữ) đi lấy chồng
出门 thường mang nghĩa “ra ngoài”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 出门, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(gái mại dâm) đi khách; theo khách về nhà
›出阁chū gé(cô gái) kết hôn (văn học)
›出镜chū jìngxuất hiện trên máy quay; đóng vai trong phim
›出院chū yuànxuất viện; được xuất viện
›出错信息chū cuò xìn xīthông báo lỗi (máy tính)
›出险chū xiǎnthoát khỏi rắc rối; thoát khỏi nguy hiểm; xuất hiện nguy cơ; bị đe dọa bởi nguy hiểm
›出错chū cuòmắc lỗi; lỗi
›出难题chū nán tíđưa ra câu hỏi khó
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.