出门出門 chū mén 出门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出门 trong tiếng Việt ra ngoài; rời nhà; đi du lịch; xa nhà; (phụ nữ) đi lấy chồng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan