Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出门出門

chū mén

出门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出门 trong tiếng Việt

ra ngoài; rời nhà; đi du lịch; xa nhà; (phụ nữ) đi lấy chồng

Tra từ liên quan