出谋划策出謀劃策
出谋划策 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出谋划策 trong tiếng Việt
đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai); đưa ra lời khuyên (thành ngữ)
đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai); đưa ra lời khuyên (thành ngữ)