Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
分裂主义
fēn liè zhǔ yì

chủ nghĩa ly khai

Cụm từ
分裂
fēn liè

chia rẽ; chia thành; đổ vỡ; phân hạch; ly giáo

Cụm từ
分袂
fēn mèi

rời xa nhau; chia tay

Cụm từ
分行
fēn háng

chi nhánh ngân hàng hoặc cửa hàng; ngân hàng chi nhánh

Cụm từ
分号
fēn hào

dấu chấm phẩy (dấu câu)

Cụm từ
分色镜头
fēn sè jìng tóu

ống kính xử lý (hoạt động bằng cách tách màu)

Cụm từ
分色
fēn sè

tách màu

Cụm từ
分至点
fēn zhì diǎn

từ thông dụng cho điểm phân và chí; điểm khác biệt; điểm phân kỳ

Cụm từ
分而治之
fēn ér zhì zhī

chia để trị

Cụm từ
分缝
fēn fèng

đường ngôi (trên tóc)

Cụm từ
分给
fēn gěi

chia ra (và đưa cho người khác)

Cụm từ
分组交换
fēn zǔ jiāo huàn

chuyển mạch gói

Cụm từ
分组
fēn zǔ

chia thành nhóm; nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn); nhóm phụ; gói (mạng máy tính)

Cụm từ
分级
fēn jí

phân hạng; phân loại; xếp loại; hạng; mức; phân cấp

Cụm từ
分红
fēn hóng

cổ tức; thưởng tiền

Cụm từ
分系统
fēn xì tǒng

hệ thống con

Cụm từ
分米
fēn mǐ

đề-xi-mét

Cụm từ
分节
fēn jié

phân đoạn

Cụm từ
分管
fēn guǎn

phụ trách; chịu trách nhiệm; đoạn rẽ nhánh

Cụm từ
分站
fēn zhàn

trạm phụ

Cụm từ
分立
fēn lì

thiết lập thành các thực thể riêng biệt; chia (một công ty,...) thành các thực thể độc lập; rời rạc; riêng biệt; phân chia (quyền lực,...)

Cụm từ
分灶吃饭
fēn zào chī fàn

"nấu ăn ở bếp riêng", khẩu hiệu của chương trình phân cấp tài chính bắt đầu từ những năm 1980 ở Trung Quốc

Cụm từ
分租
fēn zū

(của chủ nhà) cho thuê một hoặc nhiều phần của bất động sản; (của người thuê) cho thuê lại một hoặc nhiều phần của bất động sản; (nông nghiệp) làm tá điền chia sẻ

Cụm từ
分秒必争
fēn miǎo bì zhēng

tranh thủ từng phút từng giây (thành ngữ); không để mất phút nào; từng khoảnh khắc đều quan trọng

Thành ngữ
分神
fēn shén

dành chút chú ý; phân tâm; bị sao lãng

Cụm từ
分社
fēn shè

chi nhánh hoặc phân nhánh của một tổ chức; văn phòng tin tức

Cụm từ
分相
fēn xiàng

pha tách (điện)

Cụm từ
分发
fēn fā

phân phát; phân phối; phân công (ai đó vào một công việc)

Cụm từ
分当
fèn dāng

như nên làm; như dự kiến

Cụm từ
分异
fēn yì

sự khác biệt; phân hóa

Cụm từ